| CẢ XE | |
| Trọng lượng bản thân | +/- 90 kg |
| Kích thước dài x rộng x cao | 1700*705*1040 |
| Độ cao yên | 750 mm |
| Tốc độ tối đa | 40 – 50 km/h |
| Quãng đường đi với 1 lần sạc | 80 – 100 km (trạng thái bình thường) |
| Khoảng cách trục bánh | 1250 mm |
| Khoảng cách gầm xe | 165 mm |
| ĐỘNG CƠ | |
| Công suất lớn nhất | 1.600 W |
| Tốc độ vòng quay định mức | 487 r/min |
| Điện áp hoạt động | DC60V |
| Mô men quay dẫn ra định danh | 23.56 N.m |
| Lượng điện tiêu hao cho 100km | ≤1,2 kw |
| Hiệu suất | >80% |
| ẮC QUY | |
| Điện áp | 60V |
| Dung lượng | 20Ah |
| Lượng điện tiêu hao tối đa cho 01 lần sạc | ≤ 1.2 kw |
| Bộ điều khiển bảo vệ sụt áp ắc quy | 42.5V±0.5V |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| Điện áp | 60V |
| Bảo vệ điện áp thấp | 52 ± 0.5V |
| Bảo vệ quá dòng | 32 ± 0.1A |